
Christian Mawissa là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AS Monaco.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 78% | 0 | 0 | 7,04 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 0% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/89 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/14 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/25 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SC Freiburg | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 4/6 | — | 6,92 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 0/3 | V | 6,41 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/56 | 2 | 7/8 | — | 7,15 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Sĩ | T 7-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Estonia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 18/03/2024 | 18 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 19 | 9,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 19 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 19 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 20 | 15,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2024 | Toulouse FC | AS Monaco | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy52
- Sức mạnh62
- Thể lực49