Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoni Gomis

SK BeverenHậu vệFRA
21Tuổi
186Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Yoni Gomis là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo SK Beveren.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
619Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
619Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—766191001191%60%107,04

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
371/407 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/45 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
19
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/48 (60%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoni Gomis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelB 1-3900000080/8623/6—6,43
12/09/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseT 2-0900000036/4228/9—7,92
07/09/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 3-0900000031/3534/6—7,84
29/08/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkB 0-4900000172/7700/7V5,64
22/08/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemB 0-4900000082/8634/5—6,37
16/08/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtT 1-0901011030/3646/8—8,27
10/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpB 1-2790000040/4534/7—6,79
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC SeraingT 2-1900000084/9015/7—7,06
12/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KV KortrijkT 1-0900010065/7202/6—7,49
04/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RSCA FuturesT 5-0900000058/6514/6—7,56

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/20231750 nghìn €
17/12/20231850 nghìn €
02/06/20241850 nghìn €
06/10/2024191,0 triệu €
09/12/2024191,0 triệu €
02/06/202519700 nghìn €
14/10/202520500 nghìn €
17/12/202520350 nghìn €
29/04/202620600 nghìn €
07/10/2026212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2025RC Strasbourg AlsaceSK BeverenChuyển nhượng—
28/08/2024Havre Athletic ClubRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2024Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2023Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2022Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Le Havre (Youth)Le Havre U17Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Rouen JugendLe Havre (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2016CMS Oissel JugendFC Rouen JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com