
Yoni Gomis là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo SK Beveren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
619Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
619Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 619 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 60% | 1 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/407 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/45 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/48 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/86 | 2 | 3/6 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 2 | 8/9 | — | 7,92 |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 3 | 4/6 | — | 7,84 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 72/77 | 0 | 0/7 | V | 5,64 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/86 | 3 | 4/5 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/36 | 4 | 6/8 | — | 8,27 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 3 | 4/7 | — | 6,79 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/90 | 1 | 5/7 | — | 7,06 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KV Kortrijk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/72 | 0 | 2/6 | — | 7,49 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/65 | 1 | 4/6 | — | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/10/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 14/10/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/04/2026 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/10/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | RC Strasbourg Alsace | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Havre Athletic Club | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Le Havre B | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Le Havre U19 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Le Havre U17 | Le Havre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Le Havre (Youth) | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Rouen Jugend | Le Havre (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CMS Oissel Jugend | FC Rouen Jugend | Chuyển nhượng | — |