Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dehmaine Tabibou

FC NantesTiền vệFRA
21Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Dehmaine Tabibou là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Nantes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
300Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—733000005183%47%005,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 5,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/102 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/42 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dehmaine Tabibou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs USL DunkerqueB 2-3dự bị00000—0———
10/10/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 0-022000006/701/3—6,50
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy SĩT 7-16211000—0——7,50
04/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LuxembourgT 3-2dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 2@ BoulogneT 2-11000000/10———
12/09/2026Ligue 2@ SochauxB 0-119001107/812/2—6,30
08/09/2026Ligue 2vs NancyT 1-0700010026/3125/11—6,34
30/08/2026Ligue 2@ GuingampH 3-3790020120/2527/13—6,14
22/08/2026Ligue 2vs Rodez AveyronB 2-546001006/701/7—5,78
09/08/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 0-1630000120/2324/6—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 2,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/20241850 nghìn €
09/12/202419100 nghìn €
02/06/202520200 nghìn €
09/10/202520600 nghìn €
14/12/2025202,0 triệu €
26/03/2026204,0 triệu €
31/05/2026215,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC Nantes BFC NantesChuyển nhượng—
30/06/2023Nantes U19FC Nantes BChuyển nhượng—
30/06/2022Nantes U17Nantes U19Chuyển nhượng—
30/06/2020AAS Sarcelles JugendNantes U17Chuyển nhượng—
30/06/2019Le Blanc-Mesnil Sport Football JugendAAS Sarcelles JugendChuyển nhượng—
31/08/2015FC Bourget JugendLe Blanc-Mesnil Sport Football JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy58
  • Sức mạnh39
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com