
Ylies Aradj là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Aubagne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
530Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 530 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80% | 48% | 0 | 0 | 4,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 4,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/175 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/18 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | 4/9 | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 1 | 5/7 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 1 | 1/5 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Concarneau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/25 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/34 | 1 | 2/5 | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | — |
| 12/10/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Toulouse FC | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Stade Lavallois MFC | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | Toulouse FC | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |