Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eliesse Ben Seghir

Bayer 04 LeverkusenTiền đạoMAR
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Eliesse Ben Seghir là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10100000085%100%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eliesse Ben Seghir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-010000006/722/2—6,25
16/05/2026Bundesligavs Hamburger SVH 1-1280011011/1318/8—7,09
09/05/2026Bundesliga@ VfB StuttgartB 1-34000003/30——6,30
02/05/2026Bundesligavs RB LeipzigT 4-1dự bị00000—0———
25/04/2026Bundesliga@ FC KölnT 2-118000005/601/2—6,46
23/04/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC Bayern MunichB 0-2dự bị00000—0———
18/04/2026Bundesligavs FC AugsburgB 1-2dự bị00000—0———
11/04/2026Bundesliga@ Borussia DortmundT 1-0dự bị00000—0———
04/04/2026Bundesligavs VfL WolfsburgT 6-3dự bị00000—0———
14/12/2025Bundesligavs FC KölnT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 24,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/202217200 nghìn €
01/11/202217200 nghìn €
26/03/20231818,0 triệu €
26/06/20231818,0 triệu €
17/12/20231818,0 triệu €
18/03/20241915,0 triệu €
02/06/20241915,0 triệu €
06/10/20241918,0 triệu €
09/12/20241930,0 triệu €
02/06/20252028,0 triệu €
18/12/20252024,0 triệu €
19/03/20262120,0 triệu €
26/05/20262120,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2025AS MonacoBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 32M €32,0 triệu €
31/12/2022Monaco U21AS MonacoChuyển nhượng—
30/06/2022Monaco U19Monaco U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Monaco U17Monaco U19Chuyển nhượng—
30/06/2020—Monaco U17Chuyển nhượng—
30/06/2018ÉFC Fréjus Saint-Raphaël Jugend—Chuyển nhượng—
30/06/2016—ÉFC Fréjus Saint-Raphaël JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy63
  • Sức mạnh31
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com