
Ilyes Housni là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Nancy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
809Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
404Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 809 | 2 | 1 | 2 | 18 | 9 | 83% | 46% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/317 (83%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 9/27 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/91 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 32
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 25/29 | 1 | 4/8 | — | 7,10 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 30/34 | 1 | 7/13 | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 5 | 34/43 | 0 | 4/5 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 37/43 | 1 | 3/8 | — | 7,13 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 1 | 4/9 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 43/48 | 0 | 2/8 | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 33/37 | 3 | 2/5 | — | 7,57 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/34 | 3 | 8/18 | — | 6,32 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/29 | 2 | 7/15 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2023 | 17 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 18 | 3,5 triệu € |
| 26/11/2023 | 18 | 3,0 triệu € |
| 01/05/2024 | 18 | 2,8 triệu € |
| 06/10/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 23/03/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/09/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Paris Saint Germain Reserve | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Paris Saint Germain | Paris Saint Germain Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Havre Athletic Club | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 27/08/2024 | Paris Saint Germain | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al-Sadd | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 19/09/2023 | Paris Saint Germain | Qatar | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2023 | Paris Saint Germain | Al-Sadd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Jeunesse Aubervilliers Jugend | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paris FC Youth | AS Jeunesse Aubervilliers Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RC Joinville Jugend | Paris FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2014 | US Créteil-Lusitanos Youth | RC Joinville Jugend | Chuyển nhượng | — |