Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilyes Housni

NancyTiền vệMAR
21Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ilyes Housni là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Nancy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
809Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
404Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—9980921218983%46%007,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/18
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
12
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
266/317 (83%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
9/27 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/91 (46%)
Không chiến thắng / thua
7 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 32
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilyes Housni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-1901042225/2914/8—7,10
10/10/2026Ligue 2vs GuingampT 1-0900033130/3417/13—6,74
19/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 4-3901042534/4304/5—8,20
12/09/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 1-2900030637/4313/8—7,13
08/09/2026Ligue 2@ FC NantesB 0-1900000118/2014/9—6,70
29/08/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0890100643/4802/8—7,70
22/08/2026Ligue 2@ Pau FCT 1-0900121233/3732/5—7,57
15/08/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-1900000225/3438/18—6,32
09/08/2026Ligue 2@ BoulogneH 0-0900021121/2927/15—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/2023173,0 triệu €
26/06/2023183,5 triệu €
26/11/2023183,0 triệu €
01/05/2024182,8 triệu €
06/10/2024193,0 triệu €
09/12/2024192,5 triệu €
23/03/2025192,0 triệu €
02/06/2025201,5 triệu €
14/12/2025201,0 triệu €
31/05/202621700 nghìn €
20/09/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Paris Saint Germain ReserveNancyChuyển nhượng—
30/06/2025Paris Saint GermainParis Saint Germain ReserveChuyển nhượng—
29/06/2025Havre Athletic ClubParis Saint GermainCho mượn—
27/08/2024Paris Saint GermainHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
29/06/2024Al-SaddParis Saint GermainCho mượn—
19/09/2023Paris Saint GermainQatarChuyển nhượng—
17/09/2023Paris Saint GermainAl-SaddChuyển nhượng—
30/06/2023Paris Saint Germain U19Paris Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2022Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
30/06/2019AS Jeunesse Aubervilliers JugendParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—
30/06/2017Paris FC YouthAS Jeunesse Aubervilliers JugendChuyển nhượng—
30/06/2016RC Joinville JugendParis FC YouthChuyển nhượng—
31/03/2014US Créteil-Lusitanos YouthRC Joinville JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com