
Mokrane Bentoumi là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Roda JC.
Tiểu sử Mokrane Bentoumi
Mokrane Bentoumi là tiền vệ đang thi đấu cho Roda JC, quốc tịch Algeria, sinh ngày 16/06/2005 và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 169 cm, nặng 63 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Bentoumi có 2 trận ra sân tại Hạng 2 Hà Lan với tổng 36 phút thi đấu và điểm trung bình 6,41. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 25/08/2026, khi cầu thủ rời Havre Athletic Club để gia nhập Roda JC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 12% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,63 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/6 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Caen | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 5/6 | 2 | 3/9 | — | 8,87 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 5 | 8/12 | — | 6,34 |
| 02/05/2026 | National Pháp | vs Stade Briochin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/26 | 1 | 8/13 | V | 6,20 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/11 | 1 | 5/7 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/05/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/03/2026 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Havre Athletic Club | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Aubagne | Havre Athletic Club | Cho mượn | — |
| 07/08/2025 | Havre Athletic Club | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Villefranche | Havre Athletic Club | Cho mượn | — |
| 11/08/2024 | Havre Athletic Club | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Le Havre B | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Le Havre U19 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Le Havre U17 | Le Havre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Le Havre (Youth) | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Rouen Jugend | Le Havre (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật48
- Tư duy72
- Sức mạnh30
- Thể lực33