
Shijiazhuang Gongfu
Hạng Nhất Trung QuốcChinaHLV Jesús TatoSân Shijiazhuang Yutong International Sports CenterGiá trị 1,7 triệu €
Đội hình Shijiazhuang Gongfu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thủ môn | 26 | CHN | 188 cm | 75 nghìn € | |
| 19 | Thủ môn | 33 | CHN | 195 cm | 25 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 21 | CHN | 186 cm | — | |
| 37 | Thủ môn | 22 | CHN | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | CHN | 188 cm | 10 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | CHN | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 28 | CHN | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 24 | CHN | 170 cm | 75 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 31 | CHN | 173 cm | 50 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 25 | CHN | 173 cm | 25 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 21 | CHN | 185 cm | 10 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 33 | CHN | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 20 | CHN | — | — | |
| 36 | Hậu vệ | 38 | CHN | 185 cm | 10 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 31 | CHN | 182 cm | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | CHN | 188 cm | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 21 | CHN | — | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 30 | BRA | 173 cm | 350 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 22 | CHN | 185 cm | — | |
| 15 | Tiền vệ | 19 | CHN | 190 cm | 10 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 29 | CHN | 181 cm | 25 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 28 | CHN | 182 cm | 75 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 34 | CHN | 179 cm | 25 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 21 | CHN | — | 25 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 20 | CHN | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 29 | SUR | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 20 | CHN | — | — | |
| 31 | Tiền đạo | 31 | BRA | 195 cm | 150 nghìn € | |
| 38 | Tiền đạo | 34 | TRE | 170 cm | 25 nghìn € | |
| 39 | Tiền đạo | 23 | CHN | 181 cm | 50 nghìn € |