
Higor Vidal là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.369Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
456Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 20 | 18 | 1.369 | 3 | 0 | 5 | 21 | 6 | 77% | 59% | 1 | 0 | 6,87 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.369 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/54
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 427/549 (77%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 22/75 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/65 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/144 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 50
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 228
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 54
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/35 | 2 | 5/7 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 4/6 | — | 6,23 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 1-0 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/9 | 0 | — | — | 6,84 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 5/8 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 6/9 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/19 | 0 | 2/5 | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 12/19 | 2 | 11/14 | — | 8,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/05/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/05/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/05/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/04/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/05/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/07/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 09/03/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/01/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 14/11/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/07/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Teuta Durres | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Erbil SC | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2024 | TS Galaxy | Erbil SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Free Player | TS Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Persebaya Surabaya | Free Player | Trở lại | — |
| 31/05/2022 | Anagennisi Karditsa | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Hapoel Petah Tikva | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | FK Zalgiris Vilnius | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2019 | Pas Giannina | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2016 | Londrina PR | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2015 | Londrina EC (PR) U20 | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2014 | Parana PR | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực41