Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Higor Vidal

Shijiazhuang GongfuTiền vệBRA
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Higor Vidal là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
1.369Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
456Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—20181.36930521677%59%106,87
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.369 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/54
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
427/549 (77%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
22/75 (29%)
Chuyền dài chính xác
38/65 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
12
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
86/144 (59%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
78 / 50
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
228
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
54

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Higor Vidal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityB 0-1710010127/3525/7—6,42
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuT 3-0660000015/1924/6—6,23
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 1-026010025/90——6,84
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 3-114001005/601/1—6,35
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsH 0-0730000122/2805/8—6,55
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenT 1-0670000026/3316/9—6,10
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 2-0740010216/1902/5—6,54
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-1dự bị00000—0———
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 2-1901121112/19211/14—8,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20162050 nghìn €
20/12/201620150 nghìn €
10/05/201720250 nghìn €
17/12/201721250 nghìn €
21/05/201821400 nghìn €
06/12/201822400 nghìn €
20/05/201922350 nghìn €
01/04/202023275 nghìn €
25/12/202024200 nghìn €
28/05/202124150 nghìn €
27/12/202125175 nghìn €
21/07/202225175 nghìn €
09/03/202326200 nghìn €
04/01/202427400 nghìn €
10/06/202427650 nghìn €
14/11/202428600 nghìn €
17/07/202528500 nghìn €
29/12/202529400 nghìn €
16/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Teuta DurresShijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
12/08/2025Erbil SCTeuta DurresChuyển nhượng—
24/08/2024TS GalaxyErbil SCChuyển nhượng—
10/07/2023Free PlayerTS GalaxyChuyển nhượng—
19/01/2023Persebaya SurabayaFree PlayerTrở lại—
31/05/2022Anagennisi KarditsaPersebaya SurabayaChuyển nhượng—
10/08/2021Hapoel Petah TikvaAnagennisi KarditsaChuyển nhượng—
09/08/2020FK Zalgiris VilniusHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
20/08/2019Pas GianninaFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
26/08/2016Londrina PRPas GianninaChuyển nhượng—
30/11/2015Londrina EC (PR) U20Londrina PRChuyển nhượng—
23/11/2014Parana PRLondrina PRChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com