Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Jingrun

Shijiazhuang GongfuHậu vệCHN
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Li Jingrun là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—421920000084%66%006,62
Cúp FA Trung Quốc2026—101700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/115 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Jingrun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuT 3-0dự bị00000—0———
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 1-06000001/20——6,49
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 2-0dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-1240000014/1601/2—6,71
17/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingH 0-0dự bị00000—0———
30/05/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityH 0-0900000043/4812/5—6,68
24/05/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaB 0-1720000039/4935/5—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/20212110 nghìn €
27/08/20212110 nghìn €
14/01/20222125 nghìn €
08/01/20232225 nghìn €
06/03/202322—
21/06/20232375 nghìn €
27/11/20232375 nghìn €
16/06/20242450 nghìn €
02/12/20242425 nghìn €
22/06/20252550 nghìn €
08/12/20252510 nghìn €
16/06/20262610 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com