Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ma Junliang

Shijiazhuang GongfuTiền vệCHN
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ma Junliang là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
10Đá chính
715Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
715Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1386691028377%59%006,65
Cúp FA Trung Quốc2026—224600000——002,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/183 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/26 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/52 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 19
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 2,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ma Junliang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityB 0-119000006/712/2—6,27
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuT 3-0770000012/1801/3—6,44
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 1-084001008/1014/6—6,37
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 3-1770100116/1802/4—6,69
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsH 0-0670031025/3013/4—6,54
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenT 1-0770000119/2623/5—6,86
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 2-0741011012/1924/6—8,08
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 2-1660111112/1507/9—7,27
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-1610000123/2511/3—6,96
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20171925 nghìn €
18/06/20171925 nghìn €
30/11/20171925 nghìn €
04/06/201820100 nghìn €
08/12/201820100 nghìn €
04/09/201921125 nghìn €
26/12/201921100 nghìn €
07/05/202123100 nghìn €
27/08/202123100 nghìn €
14/01/202223125 nghìn €
08/01/202324150 nghìn €
25/06/202325100 nghìn €
13/12/20232575 nghìn €
16/06/20242675 nghìn €
02/12/202426100 nghìn €
22/06/202527100 nghìn €
08/12/202527100 nghìn €
16/06/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Guangdong Guangzhou PowerShijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
11/02/2025Foshan NanshiGuangdong Guangzhou PowerChuyển nhượng—
22/02/2024Nanjing CityFoshan NanshiChuyển nhượng—
30/12/2023Foshan NanshiNanjing CityCho mượn—
05/07/2023Nanjing CityFoshan NanshiChuyển nhượng—
05/04/2023Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)Nanjing CityChuyển nhượng—
08/04/2021Meixian FCShaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)Chuyển nhượng—
30/09/2020Guangzhou City ReservesMeixian FCChuyển nhượng—
23/07/2020Guangzhou City(2011-2023)Guangzhou City ReservesChuyển nhượng—
31/12/2016Guangzhou City ReservesGuangzhou City(2011-2023)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh43
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com