Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chen Hao-Wei

Shijiazhuang GongfuTiền đạoTRE
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Chen Hao-Wei là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch TRE, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—311600003065%27%005,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/35 (65%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chen Hao-Wei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityB 0-11000001/10——6,30
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuT 3-0dự bị00000—0———
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsH 0-0dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 2-0dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiT 2-129000004/601/4V6,16
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/05/20132150 nghìn €
16/04/20142125 nghìn €
04/06/20152350 nghìn €
18/12/20152375 nghìn €
19/06/20162475 nghìn €
19/11/20162475 nghìn €
04/03/20172475 nghìn €
18/06/20172550 nghìn €
30/11/20172550 nghìn €
03/06/20182650 nghìn €
01/12/20182650 nghìn €
20/07/20212975 nghìn €
17/01/20222975 nghìn €
25/09/20223075 nghìn €
27/12/20223075 nghìn €
13/12/20233175 nghìn €
16/06/202432100 nghìn €
02/12/202432100 nghìn €
22/06/20253375 nghìn €
08/12/20253350 nghìn €
16/06/20263425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2026Shijiazhuang GongfuNingbo Professional Football ClubCho mượn—
21/07/2026Ningbo Professional Football ClubShijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
23/02/2026Qingdao Red LionsNingbo Professional Football ClubChuyển nhượng—
27/02/2024Foshan NanshiQingdao Red LionsChuyển nhượng—
06/07/2023Free PlayerFoshan NanshiChuyển nhượng—
31/12/2022Taichung FuturoFree PlayerTrở lại—
23/01/2021Eastern SCTaichung FuturoChuyển nhượng—
16/07/2019Hang Yuan Football ClubEastern SCChuyển nhượng—
17/04/2019Free PlayerHang Yuan Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2018Beijing BSU(2004-2023)Free PlayerTrở lại—
31/12/2011University of TaipeiBeijing BSU(2004-2023)Chuyển nhượng—
31/07/2010Mogi Mirim YouthUniversity of TaipeiChuyển nhượng—
28/12/2009Hualien Voc. High School of AgricultureMogi Mirim YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy72
  • Sức mạnh33
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com