
Leah Eddie là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Leicester City (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
78Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 96% | 66% | 0 | 0 | 7,30 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 95% | — | 0 | 0 | 7,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/52 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 7,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/23 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Newcastle (nữ) | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sheffield United (nữ) | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 50/52 | 1 | 2/3 | — | 7,30 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Israel (nữ) | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Israel (nữ) | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Scottish Women's Cup | vs Celtic (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 65/72 | 0 | 3/5 | — | 7,51 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 0 | 1/3 | — | 5,56 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Celtic (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/61 | 1 | 6/9 | V | 7,43 |
| 10/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/68 | 1 | 3/3 | — | 7,56 |
| 30/04/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 3/3 | — | 7,08 |
| 22/03/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 0 | 5/8 | — | 7,25 |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh62
- Thể lực53