
Martha Thomas là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Newcastle (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
574Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
114Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 443 | 5 | 0 | 1 | 20 | 8 | 70% | 43% | 1 | 0 | 8,00 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 2 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 20% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 8,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/117 (70%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/46 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Sunderland (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Séc (nữ) | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/4 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Séc (nữ) | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Durham Wildcats LFC (nữ) | T 3-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 14/23 | 2 | 5/15 | V | 7,60 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Leicester City (nữ) | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 6 | 4 | 3 | 23/32 | 0 | 5/12 | — | 9,40 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Sheffield United (nữ) | T 4-1 | 84 | 2 | 1 | 6 | 2 | 1 | 20/27 | 1 | 4/8 | — | 9,40 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Bristol City (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/15 | 3 | 3/5 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Wolverhampton Wanderers (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/20 | 1 | 3/6 | — | 7,00 |
| 05/04/2026 | English FA Women's Cup | @ Charlton (nữ) | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 12/17 | 1 | 4/10 | V | 6,60 |
| 28/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực45