
Rumani
RomaniaHLV Gheorghe HagiGiá trị 132,9 triệu €
Phong độ: BBBBT
Rumani sẽ gặp Ba Lan lúc 02:45 ngày 15/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
Đội hình Rumani
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | ROU | 188 cm | 10,0 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 24 | ROU | 193 cm | 3,5 triệu € | |
| 16 | Thủ môn | 31 | ROU | 195 cm | 700 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 22 | ROU | 177 cm | 4,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | ROU | 189 cm | 3,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 28 | ROU | 186 cm | 2,0 triệu € | |
| 7 | Hậu vệ | 20 | ROU | 180 cm | 2,5 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 29 | ROU | 178 cm | 2,5 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 23 | ROU | 175 cm | 3,5 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 27 | ROU | 191 cm | 1,7 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | ROU | 170 cm | 1,8 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 31 | ROU | 185 cm | 1,8 triệu € | |
| 22 | Tiền vệ | 27 | ROU | 178 cm | 2,2 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 26 | ROU | 181 cm | 4,5 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 27 | ROU | 172 cm | 1,8 triệu € | |
| 13 | Tiền đạo | 26 | ROU | 177 cm | 3,5 triệu € |