
Fiji (nữ)
Fiji
Phong độ: TBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 1 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Mereoni Tinaimakubuna | Thủ môn | 34 |
| 20 | Emily Esposito | Thủ môn | — |
| 22 | Ka'iulani Senitoa Mary Scott | Thủ môn | 18 |
| 2 | Filomena Celua Racea | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Naomi Tinanimotea Waqanidrola | Hậu vệ | 33 |
| 5 | Maria Adi Vikatoria Veronika | Hậu vệ | 28 |
| 14 | Mereoni Tora | Hậu vệ | 28 |
| 16 | Caroline Qalivere | Hậu vệ | 19 |
| 18 | Ema Mereia | Hậu vệ | — |
| 21 | Akanisi Felicity Sorovakarua | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Adi Bakaniceva | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Cema Tawai Nasau | Tiền vệ | 27 |
| 7 | Koleta Maramanitavuto Likuculacula | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Pijila Kilaiwaca | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Jotivini Tabua | Tiền vệ | 31 |
| 12 | Preeya Singh | Tiền vệ | 22 |
| 19 | Sereana Naweni | Tiền vệ | 20 |
| 23 | Anisha Dwarka | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Narieta Leba | Tiền đạo | 22 |
| 13 | Elesi Tabunase | Tiền đạo | 18 |
| 15 | Kasanita Tabua | Tiền đạo | 19 |
| 17 | Adi Ulamila Reva | Tiền đạo | 15 |
Hỏi nhanh về trang này
- Fiji (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Fiji (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 29/09/2026 thắng New Caledonia (nữ) 1-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Fiji (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Fiji (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 23,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:28 23/10/2026 (giờ Việt Nam).