
Meikayla Moore là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Calgary Wild FC (nữ).
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup | 2025-2026 | — | 2 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 123 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Can NSLW | @ AFC Toronto (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/30 | 1 | 3/4 | V | 6,80 |
| 21/09/2026 | Can NSLW | @ Ottawa Rapid FC (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/55 | 0 | 2/3 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | Can NSLW | vs Halifax Tides FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/62 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | Can NSLW | @ Vancouver Rise FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/30 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 24/08/2026 | Can NSLW | @ Montreal Roses FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/44 | 3 | 4/6 | — | 6,51 |
| 09/08/2026 | Can NSLW | @ Vancouver Rise FC (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 2 | 2/3 | V | 7,10 |
| 02/08/2026 | Can NSLW | vs AFC Toronto (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 2/5 | — | 5,30 |
| 29/07/2026 | Can NSLW | @ AFC Toronto (nữ) | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 2/2 | — | 6,76 |
| 23/07/2026 | Can NSLW | vs Ottawa Rapid FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 2/2 | — | 6,27 |
| 22/06/2026 | Can NSLW | @ Montreal Roses FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/45 | 0 | 3/6 | — | 5,78 |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh62
- Thể lực51