
Papua New Guinea (nữ)
Papua New Guinea
Phong độ: HTTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 3 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Lou | Thủ môn | — |
| 12 | Emeliah Toks | Thủ môn | — |
| 22 | Lavina Hola | Thủ môn | 31 |
| 2 | Raynata Samuel | Hậu vệ | — |
| 3 | Pauline David | Hậu vệ | — |
| 4 | Shalom Waida | Hậu vệ | 26 |
| 5 | O. Upaupa | Hậu vệ | 30 |
| 6 | Serah Waida | Hậu vệ | 28 |
| 16 | Merolyne Sali | Hậu vệ | — |
| 21 | Grace Bali Batiy | Hậu vệ | — |
| 23 | Yvonne Molong Gabong | Hậu vệ | 30 |
| 7 | Ramona Quintina Padio | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Mavis Singara | Tiền vệ | — |
| 14 | Christie Buwai Maneu | Tiền vệ | — |
| 17 | P. Pala | Tiền vệ | — |
| 20 | Hortance Kimit | Tiền vệ | — |
| 9 | Marie Kaipu | Tiền đạo | 29 |
| 10 | C. Maneo | Tiền đạo | — |
| 11 | N. Elipas | Tiền đạo | — |
| 13 | M. Butubu | Tiền đạo | — |
| 15 | Charlie Yandin | Tiền đạo | 30 |
| 18 | Arnolda Dou | Tiền đạo | 25 |
| 19 | Keren Samena Kalapai | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Papua New Guinea (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Papua New Guinea (nữ) 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 03/10/2026 hòa Vanuatu (nữ) 1-1 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Papua New Guinea (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Papua New Guinea (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 28,7.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:40 22/10/2026 (giờ Việt Nam).