
Neftchi Fergana
Phong độ: BTBHT
Neftchi Fergana sẽ gặp Pakhtakor lúc 21:00 ngày 23/10/2026 tại VĐQG Uzbekistan.
Đội hình Neftchi Fergana
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 31 | UZB | 189 cm | 500 nghìn € | |
| 45 | Thủ môn | 37 | UZB | 191 cm | 25 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 23 | BRA | 188 cm | 600 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | UZB | — | 200 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 32 | SRB | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | — | — | — | 750 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 31 | UZB | — | 500 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 32 | UZB | 185 cm | 250 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 35 | UZB | 180 cm | 225 nghìn € | |
| 52 | Hậu vệ | 28 | CIV | 173 cm | 2,5 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 31 | UZB | — | — | |
| — | Tiền vệ | 29 | UZB | 181 cm | 500 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 29 | BRA | 173 cm | 1,4 triệu € | |
| 5 | Tiền vệ | 33 | UZB | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 28 | UZB | 177 cm | 800 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | UZB | 170 cm | 1,0 triệu € | |
| 23 | Tiền vệ | 34 | SRB | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 30 | BRA | 176 cm | 400 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 27 | NGR | 195 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 27 | FIN | 182 cm | 1,5 triệu € | |
| 8 | Tiền đạo | 31 | MNE | 173 cm | 600 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 31 | UZB | 178 cm | 750 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 31 | CRO | 191 cm | 500 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 25 | UZB | 178 cm | 750 nghìn € | |
| 32 | Tiền đạo | 33 | SRB | 187 cm | 500 nghìn € | |
| — | Không rõ | 32 | UZB | 189 cm | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | 27 | — | 183 cm | — | |
| — | Không rõ | 32 | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | 32 | — | 185 cm | — | |
| 71 | Không rõ | 29 | — | — | 350 nghìn € |