
Ratinho là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Neftchi Fergana.
Tiểu sử Ratinho
Ratinho, sinh ngày 01/10/1996, là tiền vệ của Neftchi Fergana và mang quốc tịch Brazil. Cao 176 cm, thuận chân phải, giá trị thị trường 400 nghìn €. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 21 trận ra sân, 1078 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Tại VĐQG Uzbekistan (mùa 2026), cầu thủ ghi 1 bàn trong 18 trận. Hợp đồng đến 30/12/2027; lần chuyển đến Neftchi Fergana có ngày 31/12/2025, từ Dinamo Samarqand.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
14Đá chính
1.258Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1258Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 111 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 41% | 0 | 0 | 6,63 |
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 19 | 12 | 1.046 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/65 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.046 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 101 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Nassr | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/3 | — | 5,91 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Quwa Al Jawiya | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46/52 | 1 | 5/14 | — | 7,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/02/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 08/02/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/02/2022 | 25 | — |
| 26/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 03/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Dinamo Samarqand | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2024 | AA Maguary | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Free Player | AA Maguary | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Retro FC Brasil | Free Player | Trở lại | — |
| 30/11/2022 | Botafogo FC | Retro FC Brasil | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2022 | Londrina PR | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | SC Paysandu Para | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2021 | Goias Esporte Clube | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2019 | Gwangju Football Club | Goias Esporte Clube | Cho mượn | — |
| 03/07/2019 | Goias Esporte Clube | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Itaberaí EC (GO) | Goias Esporte Clube | Hết hạn mượn | — |
| 06/12/2018 | Goias Esporte Clube | Itaberaí EC (GO) | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Itaberaí EC (GO) | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh45
- Thể lực39