
Michel là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Neftchi Fergana.
Tiểu sử Michel
Michel là hậu vệ của Neftchi Fergana, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 20/05/2003 và hiện 23 tuổi. Thể hình ghi nhận cao 188 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 có 1 trận ra sân với 69 phút thi đấu và điểm trung bình 6,07. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026, và chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 07/09/2026 từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 100% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Nassr | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/3 | — | 6,07 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Quwa Al Jawiya | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Free Player | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Palmeiras - SP | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Moreirense | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Palmeiras - SP | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Palmeiras U20 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |