Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Farrukh Sayfiev

Neftchi FerganaHậu vệUZB
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Farrukh Sayfiev là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Neftchi Fergana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
17Đá chính
1.744Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211350000080%55%006,46
VĐQG Uzbekistan2026—22151.47500100——30—
Uzbekistan Cup2026—2113400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/67 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.475 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Farrukh Sayfiev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al NassrB 1-3450000010/1211/3—5,86
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Quwa Al JawiyaT 1-0900000044/5524/6—7,07
28/06/2026World Cup@ CHDC CongoB 1-3dự bị00000—0———
24/06/2026World Cup@ Bồ Đào NhaB 0-5dự bị00000—0———
18/06/2026World Cupvs ColombiaB 1-345000019/1203/4—6,07
09/06/2026Giao hữu quốc tế@ Hà LanB 1-2900010011/1400/3—6,07
02/06/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-2850000013/1914/8V5,81
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs QatarT 3-0dự bị00000—0———
05/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ UAEH 0-0650000025/2800/3—6,29
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ IR IranH 2-2900010118/2217/14—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/201523150 nghìn €
14/04/201625350 nghìn €
29/11/201625350 nghìn €
14/07/201726400 nghìn €
30/11/201726500 nghìn €
19/05/201827450 nghìn €
28/12/201827600 nghìn €
27/06/201928800 nghìn €
28/12/201928900 nghìn €
07/04/202029725 nghìn €
31/08/202029750 nghìn €
27/12/202029750 nghìn €
14/07/202130700 nghìn €
09/12/202130700 nghìn €
20/06/202231650 nghìn €
22/11/202231600 nghìn €
01/06/202332500 nghìn €
03/12/202332450 nghìn €
26/06/202433400 nghìn €
02/12/202433350 nghìn €
15/06/202534300 nghìn €
03/12/202534250 nghìn €
12/05/202635225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh46
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com