Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladimir Jovović

Neftchi FerganaTiền đạoMNE
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Vladimir Jovović là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Neftchi Fergana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
13Đá chính
1.259Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1259Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
VĐQG Uzbekistan2026—23121.15410300——20—
Uzbekistan Cup2026—2110500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.154 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 105 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladimir Jovović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al NassrB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201521200 nghìn €
28/05/201621400 nghìn €
17/12/201622400 nghìn €
03/05/201722400 nghìn €
06/10/201722500 nghìn €
20/12/201723500 nghìn €
13/07/201823600 nghìn €
28/10/201824800 nghìn €
29/12/201824800 nghìn €
24/06/201924900 nghìn €
06/12/2019251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
09/07/202025800 nghìn €
26/12/202026700 nghìn €
24/06/202126700 nghìn €
19/10/202126600 nghìn €
30/03/202227550 nghìn €
25/06/202227550 nghìn €
13/12/202228500 nghìn €
19/06/202328450 nghìn €
19/12/202329450 nghìn €
26/06/202429550 nghìn €
02/12/202430750 nghìn €
15/06/202530600 nghìn €
03/12/202531600 nghìn €
12/05/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy71
  • Sức mạnh29
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com