Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yan Medeiros Sasse

Neftchi FerganaTiền vệBRA
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Yan Medeiros Sasse là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Neftchi Fergana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221010001092%25%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/26 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yan Medeiros Sasse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al NassrB 1-3450000011/1201/4—5,76
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Quwa Al JawiyaT 1-0560010013/1411/4—6,92
18/04/2026Cúp C1 châu Phi@ Mamelodi SundownsB 0-1690000115/1511/6—6,34
13/04/2026Cúp C1 châu Phivs Mamelodi SundownsB 0-1630010211/1612/6—6,56
22/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Al Ahly FCT 3-233010013/700/3—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,4 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/201921400 nghìn €
27/05/201921900 nghìn €
02/01/202022900 nghìn €
07/04/202022725 nghìn €
03/08/202023700 nghìn €
08/09/202023600 nghìn €
08/02/202123500 nghìn €
27/05/202123500 nghìn €
16/12/202124450 nghìn €
05/04/202224450 nghìn €
18/08/202225450 nghìn €
04/04/202325450 nghìn €
28/12/202326500 nghìn €
26/06/2024271,0 triệu €
29/12/2024271,3 triệu €
02/06/2025271,8 triệu €
26/11/2025281,7 triệu €
01/06/2026281,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Esperance Sportive de TunisNeftchi FerganaChuyển nhượng—
03/08/2023Wellington PhoenixEsperance Sportive de TunisChuyển nhượng—
11/08/2022America MGWellington PhoenixChuyển nhượng—
29/03/2021Coritiba SAF - PRAmerica MGChuyển nhượng—
02/08/2020Caykur RizesporCoritiba SAF - PRCho mượn—
25/08/2019Coritiba SAF - PRCaykur RizesporChuyển nhượng—
18/08/2019Vasco da Gama Saf - RJCoritiba SAF - PRCho mượn—
31/12/2018Coritiba SAF - PRVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy58
  • Sức mạnh46
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com