
Ikromzhon Alibaev là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Neftchi Fergana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.475Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1475Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
0,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 155 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 29% | 0 | 1 | 5,92 |
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 15 | 13 | 1.155 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/96 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.155 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 165 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Nassr | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 1/9 | Đ | 5,27 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Quwa Al Jawiya | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/68 | 2 | 4/8 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/11/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/07/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/11/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/05/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/12/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 950 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 750 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 550 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 550 nghìn € |
| 20/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/11/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 15/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 12/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy61
- Sức mạnh47
- Thể lực47