Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anvarjon Gofurov

Neftchi FerganaHậu vệUZB
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Anvarjon Gofurov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Neftchi Fergana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
18Đá chính
1.624Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
541Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
0,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21920001194%71%106,07
VĐQG Uzbekistan2026—17161.44230000——30—
Uzbekistan Cup2026—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/19 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.442 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anvarjon Gofurov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al NassrB 1-3900011118/1914/6V5,01
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Quwa Al JawiyaT 1-0200000—01/1—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/20172150 nghìn €
14/07/20172275 nghìn €
30/11/201722100 nghìn €
19/05/201822150 nghìn €
28/12/201823150 nghìn €
27/06/201924300 nghìn €
28/12/201924300 nghìn €
31/08/202025250 nghìn €
27/12/202025250 nghìn €
14/07/202126250 nghìn €
09/12/202126250 nghìn €
20/06/202226300 nghìn €
22/11/202227300 nghìn €
01/06/202327200 nghìn €
03/12/202328300 nghìn €
26/06/202428350 nghìn €
02/12/202429400 nghìn €
15/06/202529400 nghìn €
03/12/202530500 nghìn €
12/05/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com