
Stipe Perica là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Neftchi Fergana.
Tiểu sử Stipe Perica
Stipe Perica là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Neftchi Fergana, mang quốc tịch Croatia, hiện 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027, tiền đạo này có 25 trận ra sân, ghi 13 bàn và thi đấu tổng cộng 1278 phút. Cao 191 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 500 nghìn € và hợp đồng đến 30/12/2026. Giao dịch gần nhất là chuyển nhượng từ FC Dinamo 1948 sang Neftchi Fergana vào ngày 07/02/2026, sau khi đã chuyển từ Rijeka sang FC Dinamo 1948 hồi 01/02/2025. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 3,0 triệu € vào năm 2017.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 22% | 1 | 0 | 6,29 |
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 22 | 14 | 1.159 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.159 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Nassr | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Quwa Al Jawiya | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/17 | 0 | 1/7 | V | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2013 | 17 | 400 nghìn € |
| 25/09/2013 | 18 | 750 nghìn € |
| 10/02/2014 | 18 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 19 | 900 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 900 nghìn € |
| 03/01/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 22 | 2,8 triệu € |
| 06/06/2018 | 22 | 2,4 triệu € |
| 11/10/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,4 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 1,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 1,4 triệu € |
| 09/03/2021 | 25 | 1,4 triệu € |
| 29/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2022 | 26 | 1,7 triệu € |
| 03/11/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/03/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 12/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/02/2026 | FC Dinamo 1948 | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | Rijeka | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2024 | Standard Liege | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2022 | Maccabi Tel Aviv | Standard Liege | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 17/08/2021 | Watford | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | Udinese | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Royal Excel Mouscron | Udinese | Cho mượn | — |
| 22/08/2019 | Udinese | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Kasimpasa | Udinese | Cho mượn | — |
| 25/01/2019 | Udinese | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Frosinone | Udinese | Cho mượn | — |
| 17/07/2018 | Udinese | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chelsea | Udinese | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2016 | Udinese | Chelsea | Cho mượn | — |
| 30/01/2015 | Chelsea | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2015 | NAC Breda | Chelsea | Cho mượn | — |
| 14/08/2014 | Chelsea | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | NAC Breda | Chelsea | Cho mượn | — |
| 18/08/2013 | Chelsea | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Zadar | Chelsea | Hết hạn mượn 2.45M € | 2,5 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh32
- Thể lực46