Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zoran·Marusic

Neftchi FerganaTiền đạoSRB
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Zoran·Marusic là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Neftchi Fergana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
11Đá chính
1.184Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10341002166%33%107,52
VĐQG Uzbekistan2026—24101.03690000——10—
Uzbekistan Cup2026—2111400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 7,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.036 phút

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 114 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zoran·Marusic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al NassrB 1-3dự bị00000—0———
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Quwa Al JawiyaT 1-034102106/912/6V7,52

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201420100 nghìn €
30/06/201622125 nghìn €
20/01/201723125 nghìn €
09/01/201925100 nghìn €
02/07/202026350 nghìn €
07/12/202027500 nghìn €
30/04/202127350 nghìn €
30/09/202127450 nghìn €
17/12/202128450 nghìn €
20/06/202228500 nghìn €
22/11/202228650 nghìn €
24/05/202329600 nghìn €
31/08/202329500 nghìn €
11/12/202330500 nghìn €
26/06/202430500 nghìn €
02/12/202431600 nghìn €
15/06/202531550 nghìn €
03/12/202532550 nghìn €
12/05/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy58
  • Sức mạnh31
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com