Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khurshid Giyosov

Neftchi FerganaTiền đạoUZB
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Khurshid Giyosov là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Neftchi Fergana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
13Đá chính
1.102Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10180000087%100%006,75
VĐQG Uzbekistan2026—231196830000——30—
Uzbekistan Cup2026—2211610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 968 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 116 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khurshid Giyosov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al NassrB 1-3dự bị00000—0———
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Quwa Al JawiyaT 1-018000017/801/1—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 750 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201722125 nghìn €
30/11/201722125 nghìn €
19/05/201823300 nghìn €
28/12/201823400 nghìn €
27/06/201924600 nghìn €
28/12/201924750 nghìn €
07/04/202024600 nghìn €
22/06/202025500 nghìn €
31/08/202025500 nghìn €
27/12/202025600 nghìn €
14/07/202126600 nghìn €
09/12/202126650 nghìn €
20/06/202227750 nghìn €
22/11/202227750 nghìn €
01/06/202328900 nghìn €
03/12/202328900 nghìn €
26/06/2024291,0 triệu €
02/12/2024291,0 triệu €
15/06/2025301,0 triệu €
03/12/2025301,0 triệu €
12/05/202631750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy65
  • Sức mạnh35
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com