Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamshid Iskanderov

Neftchi FerganaTiền vệUZB
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jamshid Iskanderov là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Neftchi Fergana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
19Đá chính
1.667Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11900001076%20%106,03
VĐQG Uzbekistan2026—19171.48771400——20—
Uzbekistan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/47 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.487 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamshid Iskanderov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al NassrB 1-3900010236/4711/5V6,03
28/06/2026World Cup@ CHDC CongoB 1-38000009/1400/1—5,55
24/06/2026World Cup@ Bồ Đào NhaB 0-5dự bị00000—0———
18/06/2026World Cupvs ColombiaB 1-3dự bị00000—0———
09/06/2026Giao hữu quốc tế@ Hà LanB 1-213000008/110——6,00
02/06/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-2dự bị00000—0———
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs QatarT 3-028020028/1011/2—7,55
05/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ UAEH 0-0dự bị00000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ IR IranH 2-2dự bị00000—0———
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs KyrgyzstanT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 575 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201319500 nghìn €
25/06/201622500 nghìn €
29/11/201623500 nghìn €
14/07/201723500 nghìn €
30/11/201724500 nghìn €
19/05/201824450 nghìn €
28/12/201825450 nghìn €
27/06/201925600 nghìn €
28/12/201926800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
22/06/202026750 nghìn €
20/12/202027675 nghìn €
21/06/202127600 nghìn €
25/12/202128575 nghìn €
20/06/202228600 nghìn €
22/11/202229800 nghìn €
01/06/202329850 nghìn €
03/12/202330850 nghìn €
26/06/202430850 nghìn €
02/12/202431900 nghìn €
15/06/202531900 nghìn €
03/12/2025321,0 triệu €
12/05/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy60
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com