Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Djokic, Jovan

Neftchi FerganaTiền vệSRB
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Djokic, Jovan là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Neftchi Fergana.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.037Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—12121.03730100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.037 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/201220150 nghìn €
27/05/201320200 nghìn €
24/11/201321200 nghìn €
22/11/201523250 nghìn €
28/05/201623300 nghìn €
14/01/201724300 nghìn €
03/12/201725400 nghìn €
19/05/201825600 nghìn €
28/12/201826650 nghìn €
27/06/201926750 nghìn €
28/12/201927750 nghìn €
07/04/202027600 nghìn €
31/08/202028700 nghìn €
27/12/202028700 nghìn €
14/07/202128800 nghìn €
09/12/202129750 nghìn €
20/06/202229750 nghìn €
22/11/202230700 nghìn €
01/06/202330700 nghìn €
03/12/202331650 nghìn €
26/06/202431600 nghìn €
02/12/202432600 nghìn €
15/06/202532500 nghìn €
03/12/202533450 nghìn €
12/05/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh59
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com