
Abdulla Abdullaev là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Neftchi Fergana.
Tiểu sử Abdulla Abdullaev
Abdulla Abdullaev là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Neftchi Fergana, mang quốc tịch Uzbekistan và hiện 29 tuổi. Anh cao 181 cm, nặng 69 kg và có chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 800 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất đưa anh từ Navbahor Namangan đến Neftchi Fergana vào ngày 09/08/2026, trước đó anh đã chuyển từ Dabba Al-Fujairah đến Navbahor Namangan ngày 12/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/2026 | World Cup | @ CHDC Congo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/06/2026 | World Cup | @ Bồ Đào Nha | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 2 | 3/9 | — | 6,12 |
| 18/06/2026 | World Cup | vs Colombia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 2/7 | — | 5,92 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hà Lan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 2 | 4/5 | — | 6,85 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kyrgyzstan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 67/77 | 2 | 2/5 | — | 7,74 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/08/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/07/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/12/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/10/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/03/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/11/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Navbahor Namangan | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2026 | Dabba Al-Fujairah | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Pakhtakor | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Khor Fakkan SSC | Pakhtakor | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2023 | FC OKMK Olmaliq | Khor Fakkan SSC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 06/01/2022 | Bunyodkor | FC OKMK Olmaliq | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bunyodkor-Farm Tashkent | Bunyodkor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực60