
Marcus Forss là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Neftchi Fergana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 0% | 1 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Nassr | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/6 | V | 6,16 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Quwa Al Jawiya | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/02/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/10/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2020 | 21 | 3,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 21 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2021 | 21 | 4,5 triệu € |
| 22/12/2021 | 22 | 4,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 2,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 2,2 triệu € |
| 25/11/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Free Player | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Middlesbrough | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2026 | Bolton Wanderers | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Middlesbrough | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Brentford | Middlesbrough | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 30/05/2022 | Hull City | Brentford | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Brentford | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | AFC Wimbledon | Brentford | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Brentford | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Brentford B | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | West Bromwich U18 | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực49