
Moldova
MoldovaHLV Lilian PopescuThành lập 1990Giá trị 11,8 triệu €
Phong độ: BTHBH
Moldova sẽ gặp Kazakhstan lúc 00:00 ngày 14/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
Đội hình Moldova
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | MDA | 185 cm | 225 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 34 | MDA | 192 cm | 100 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 27 | MDA | 197 cm | 300 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | MDA | 177 cm | 2,5 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | MDA | — | 300 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | MDA | 180 cm | 1,5 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | MDA | — | 275 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 21 | MDA | — | 500 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 24 | MDA | — | 400 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 25 | MDA | 192 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 25 | MDA | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | MDA | 184 cm | 225 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 20 | MDA | 180 cm | 1,5 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 28 | MDA | 170 cm | 275 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 25 | MDA | — | 200 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 22 | MDA | — | 125 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 19 | MDA | — | 225 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 33 | MDA | 173 cm | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | — | — | — | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 23 | MDA | 180 cm | 700 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 23 | MDA | — | 400 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 24 | MDA | — | 350 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 25 | MDA | — | 150 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 29 | MDA | — | 250 nghìn € |