Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitri Mandricenco

Dinamo BatumiTiền vệMDA
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Dmitri Mandricenco là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Dinamo Batumi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
19Đá chính
605Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
1,34Bàn/90 phút
67Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11450001070%50%006,24
Georgia Erovnuli Liga2026—251856090000——10—
Georgia Cup——116820000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 560 phút

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Georgia Cup · 1 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dmitri Mandricenco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SlovakiaB 0-4dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KazakhstanT 2-1dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 1-145001007/1003/6—6,24
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/20151825 nghìn €
24/10/20182175 nghìn €
10/06/201922125 nghìn €
10/12/201922225 nghìn €
14/12/202023225 nghìn €
30/04/202123250 nghìn €
30/09/202124275 nghìn €
17/12/202124300 nghìn €
23/06/202225300 nghìn €
05/12/202225250 nghìn €
20/06/202326200 nghìn €
28/11/202326175 nghìn €
18/06/202427225 nghìn €
28/11/202427200 nghìn €
25/05/202528150 nghìn €
18/12/202528100 nghìn €
09/06/202629175 nghìn €
14/09/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024DFK Dainava AlytusDinamo BatumiChuyển nhượng—
20/07/2023FC Inhulets PetroveDFK Dainava AlytusChuyển nhượng—
29/06/2022Motor LublinFC Inhulets PetroveCho mượn—
05/04/2022FC Inhulets PetroveMotor LublinChuyển nhượng—
02/01/2022FC Iberia 1999 TbilisiFC Inhulets PetroveChuyển nhượng—
10/01/2021FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)FC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
21/03/2018Spicul Chiscareni FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)Chuyển nhượng—
03/08/2017Dynamo Kyiv IISpicul Chiscareni Chuyển nhượng—
30/06/2016OFKIP KyivDynamo Kyiv IIChuyển nhượng—
29/02/2016Dinamo-AutoOFKIP KyivChuyển nhượng—
20/08/2015Vorskla Poltava U19Dinamo-AutoChuyển nhượng—
01/03/2015OFKIP KyivVorskla Poltava U19Chuyển nhượng—
04/09/2013Free playerOFKIP KyivChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com