
Dmitri Mandricenco là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Dinamo Batumi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
605Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
1,34Bàn/90 phút
67Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 50% | 0 | 0 | 6,24 |
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 25 | 18 | 560 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Georgia Cup | — | — | 1 | 1 | 68 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 560 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Georgia Cup · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovakia | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kazakhstan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Quần đảo Faroe | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/6 | — | 6,24 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovakia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/10/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/06/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 225 nghìn € |
| 14/12/2020 | 23 | 225 nghìn € |
| 30/04/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/09/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 17/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 175 nghìn € |
| 14/09/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | DFK Dainava Alytus | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | FC Inhulets Petrove | DFK Dainava Alytus | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Motor Lublin | FC Inhulets Petrove | Cho mượn | — |
| 05/04/2022 | FC Inhulets Petrove | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | FC Iberia 1999 Tbilisi | FC Inhulets Petrove | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2018 | Spicul Chiscareni | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | Dynamo Kyiv II | Spicul Chiscareni | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | OFKIP Kyiv | Dynamo Kyiv II | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | Dinamo-Auto | OFKIP Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2015 | Vorskla Poltava U19 | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2015 | OFKIP Kyiv | Vorskla Poltava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2013 | Free player | OFKIP Kyiv | Chuyển nhượng | — |