
Vladimir Fratea là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Sheriff Tiraspol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
389Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
389Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 209 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/101 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovakia | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 46/48 | 0 | 7/11 | — | 6,87 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kazakhstan | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/12 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Quần đảo Faroe | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/41 | 0 | 2/6 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/05/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/05/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/11/2025 | 22 | 375 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Zimbru Chisinau | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Spartakos Kiti | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Akritas Chloraka | Spartakos Kiti | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Gagra FC | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2023 | Free player | Gagra FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Koln U19 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Juniorul Bucharest | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |