Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vadim Rață

ArgesTiền vệMDA
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Vadim Rață là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Arges.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
19Đá chính
1.528Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—11108360009178%45%206,39
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432480001089%50%106,45
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—664440002081%31%206,01

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 836 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/262 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
15/32 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/101 (45%)
Không chiến thắng / thua
15 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 43
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/114 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/134 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/47 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 27
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vadim Rață · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 0-1640000013/1613/7—6,54
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SlovakiaB 0-4580010125/2801/3V6,57
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KazakhstanT 2-1860000020/2311/8—5,92
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 1-1380000035/3847/7—7,00
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 0-2660000022/2511/2—6,31
19/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 1-3880010026/3024/7—6,39
13/09/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 1-1900010021/2459/15—6,69
07/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-1900010037/4413/4—6,09
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 0-1230000010/1211/3V6,23
25/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 0-1750010113/2236/12—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 225 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,1 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 850 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/201522225 nghìn €
09/05/201623200 nghìn €
30/11/201623200 nghìn €
01/06/201724250 nghìn €
10/12/201724250 nghìn €
24/10/201825300 nghìn €
20/06/201926200 nghìn €
20/12/201926250 nghìn €
04/08/202027250 nghìn €
17/12/202027450 nghìn €
02/06/202128600 nghìn €
29/09/202128800 nghìn €
21/12/2021281,0 triệu €
28/03/2022281,2 triệu €
02/06/2022291,2 triệu €
20/12/2022291,1 triệu €
14/06/2023301,0 triệu €
21/12/2023301,0 triệu €
21/03/202430850 nghìn €
04/06/202431700 nghìn €
12/09/202431750 nghìn €
18/12/202431750 nghìn €
09/06/202532650 nghìn €
18/12/202532600 nghìn €
07/06/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh47
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com