
Emil Tîmbur là thủ môn 29 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Sheriff Tiraspol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
5Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 5 | 1 | 2 | 57% | 100% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/33 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovakia | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kazakhstan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Quần đảo Faroe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovakia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Gallen | B 1-5 | 90 | 6 | 0 | 0 | 15/36 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 30/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Aluminij | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Israel | B 1-4 | 90 | 5 | 1 | 1 | 19/33 | 1 | 1/1 | — | 6,92 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ý | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/12/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 23/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/05/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/11/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/05/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực37
- Chỉ số 151
- Chỉ số 250
- Chỉ số 456
- Chỉ số 354