Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Stina

FK Kapaz GancaTiền vệMDA
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Victor Stina là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo FK Kapaz Ganca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
9Đá chính
850Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
425Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7760720000——10—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—421630006088%38%006,58
Vòng loại World Cup châu Âu2026—40800003285%41%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 607 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/67 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
8/14 (57%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/35 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Stina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SlovakiaB 0-425001037/903/6—6,15
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KazakhstanT 2-131001006/611/4—6,30
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 1-1520030219/2114/7—7,20
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 0-2550010127/3100/4—6,68
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC NoahB 1-25200000—0——6,30
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC NoahH 1-17000000—0———
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Na UyB 1-11dự bị00000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs IsraelB 0-4340000212/1401/5—6,04
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC AstanaB 0-24400000—0——6,00
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC AstanaH 1-14500000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20161875 nghìn €
01/06/20171975 nghìn €
10/12/201719175 nghìn €
23/06/201820200 nghìn €
22/12/201820100 nghìn €
10/06/201921125 nghìn €
10/12/201921200 nghìn €
14/12/202022275 nghìn €
23/05/202123300 nghìn €
17/10/202123375 nghìn €
24/12/202123450 nghìn €
26/06/202224350 nghìn €
26/02/202324350 nghìn €
18/06/202325400 nghìn €
19/12/202325350 nghìn €
12/03/202425300 nghìn €
22/05/202426300 nghìn €
23/09/202426250 nghìn €
26/12/202426300 nghìn €
15/05/202527350 nghìn €
29/12/202527300 nghìn €
28/06/202628275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Zimbru ChisinauFK Kapaz GancaChuyển nhượng—
11/07/2026Bnei YehudaZimbru ChisinauChuyển nhượng—
18/09/2025Zimbru ChisinauBnei YehudaChuyển nhượng—
17/07/2025AEL LarisaZimbru ChisinauChuyển nhượng—
09/01/2024PanserraikosAEL LarisaChuyển nhượng—
31/12/2021FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)PanserraikosChuyển nhượng—
09/03/2020FC Astra GiurgiuFK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)Chuyển nhượng—
30/12/2019FC MilsamiFC Astra GiurgiuCho mượn—
28/02/2019FC Astra GiurgiuFC MilsamiChuyển nhượng—
20/09/2018Zimbru ChisinauFC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
30/06/2016Zimbru Chisinau U19Zimbru ChisinauChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com