
Daniel Dumbravanu là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo FC Voluntari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
18Trận ra sân
12Đá chính
1.109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 803 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 47% | 2 | 0 | 6,27 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 5,88 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 44% | 1 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 803 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 328/415 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 39/99 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/53 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/79 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/20 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 3/6 | — | 6,24 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovakia | B 0-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 1/2 | — | 5,45 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kazakhstan | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,32 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Quần đảo Faroe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovakia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/4 | — | 6,02 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/2 | V | 6,80 |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/45 | 1 | 5/8 | — | 6,03 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 3/4 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/01/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/09/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/03/2026 | 24 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CFR Cluj | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Voluntari | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | CFR Cluj | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lucchese | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | ACR Messina | Lucchese | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | Lucchese | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Spal | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | ACR Messina | Spal | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Spal | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | APOEL Nicosia | Spal | Cho mượn | — |
| 12/07/2022 | Spal | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Genoa | Spal | Hết hạn mượn 0.031M € | 31 nghìn € |
| 29/06/2022 | ACN Siena Youth | Genoa | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Genoa | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Lucchese | Genoa | Cho mượn | — |
| 13/08/2021 | Genoa U20 | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Pescara Youth | Genoa U20 | Cho mượn | — |
| 28/01/2020 | Genoa U20 | Pescara Youth | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2018 | FC Olimpia Balti | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Zaria Bălți U18 | FC Olimpia Balti | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực55