Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dumitru Celeadnic

34Tuổi
192Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Dumitru Celeadnic là thủ môn 34 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Kyzylzhar Petropavlovsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
450Phút
9Cứu thua
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4436053560%100%005,96
Vòng loại World Cup châu Âu2026—119042268%—005,70
Kazakhstan Premier League2026—28280000——10—
Kazakhstan Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,96

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/100 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/66 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,70

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dumitru Celeadnic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SlovakiaB 0-49020123/280——5,57
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KazakhstanT 2-19022210/2501/1—5,95
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 1-19001110/1601/1—6,52
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 0-29010117/310——5,81
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ EstoniaH 1-1dự bị000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Torpedo KutaisiH 1-190000—0——6,10
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Torpedo KutaisiB 3-4dự bị000—0———
23/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Na UyB 0-59042013/190——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/20152325 nghìn €
09/05/20162475 nghìn €
10/12/201725150 nghìn €
24/10/201826200 nghìn €
10/06/201927250 nghìn €
10/12/201927250 nghìn €
14/12/202028225 nghìn €
23/05/202129225 nghìn €
24/12/202129225 nghìn €
22/05/202230225 nghìn €
04/11/202230350 nghìn €
07/06/202331300 nghìn €
07/12/202331200 nghìn €
06/06/202432200 nghìn €
17/12/202432200 nghìn €
16/06/202533150 nghìn €
25/10/202533100 nghìn €
22/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com