
Cristian Dros là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo KS Elbasani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
650Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 68% | 100% | 0 | 0 | 5,96 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 94% | 33% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/34 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovakia | B 0-4 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/1 | — | 5,79 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Quần đảo Faroe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovakia | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | — | — | 6,12 |
| 15/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Malisheva | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Malisheva | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Na Uy | B 1-11 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,80 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Israel | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 1/1 | — | 6,41 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ý | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 09/05/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/11/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/12/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/10/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/06/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/06/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 08/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/07/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực38