
Melbourne Victory
Phong độ: BTHHT
Melbourne Victory sẽ gặp Melbourne City lúc 15:40 ngày 24/10/2026 tại A-League.
Đội hình Melbourne Victory
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | AUS | 193 cm | 350 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 33 | AUS | 189 cm | 150 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 19 | AUS | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 35 | AUS | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 33 | GER | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 34 | AUS | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 31 | WAL | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 21 | AUS | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 21 | AUS | 182 cm | 300 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 17 | AUS | 178 cm | — | |
| 36 | Hậu vệ | 22 | AUS | 176 cm | 300 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | AUS | 174 cm | 600 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | AUS | 175 cm | 700 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 19 | AUS | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 20 | AUS | 175 cm | 175 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 20 | AUS | 178 cm | — | |
| 27 | Tiền vệ | 25 | AUS | 176 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | AUS | 195 cm | 350 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | BRA | 182 cm | 450 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 22 | AUS | 175 cm | 450 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 28 | URU | 178 cm | 650 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 24 | AUS | 177 cm | 500 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 17 | AUS | 183 cm | — | |
| 29 | Tiền đạo | 19 | AUS | 170 cm | 100 nghìn € | |
| 44 | Tiền đạo | 28 | JPN | 183 cm | 275 nghìn € |