Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian Keiblinger

LKS LodzTiền vệAUT
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Julian Keiblinger là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo LKS Lodz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
553Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
553Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—9755310000——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 553 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/20212050 nghìn €
30/11/202120250 nghìn €
24/05/202221250 nghìn €
16/11/202221300 nghìn €
04/06/202322400 nghìn €
04/12/202322400 nghìn €
27/05/202423300 nghìn €
04/12/202423300 nghìn €
02/04/202523350 nghìn €
05/06/202524350 nghìn €
25/09/202524300 nghìn €
07/12/202524300 nghìn €
25/03/202624250 nghìn €
09/06/202625250 nghìn €
07/10/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GKS TychyLKS LodzChuyển nhượng—
30/06/2025SKN St.PoltenGKS TychyChuyển nhượng—
29/06/2025GKS TychySKN St.PoltenCho mượn—
24/08/2024SKN St.PoltenGKS TychyChuyển nhượng—
30/06/2021St.Polten AmateureSKN St.PoltenChuyển nhượng—
31/12/2018SKN St.Polten JuniorsSt.Polten AmateureChuyển nhượng—
30/06/2015SC Sitzenberg/Reidling YouthSKN St.Polten JuniorsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy60
  • Sức mạnh38
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com