
Igor Strzalek là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo LKS Lodz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
416Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 346 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 346 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 6,19 |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Arka Gdynia | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 4/7 | — | 6,11 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-5 | 58 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 25/27 | 0 | 3/5 | — | 7,39 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 24/30 | 1 | 5/12 | — | 6,76 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 3/5 | — | 5,86 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 3/6 | — | 6,31 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/22 | 0 | 2/6 | — | 6,32 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/03/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 05/10/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 02/04/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/03/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/10/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Legia Warszawa | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bruk Bet Termalica | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Legia Warszawa | Bruk Bet Termalica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Stal Mielec | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 15/01/2024 | Legia Warszawa | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy59
- Sức mạnh39
- Thể lực40