
Damian Węglarz là thủ môn 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo LKS Lodz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 17/29 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/38 | 0 | — | — | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/02/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/07/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/03/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/01/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/07/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/07/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/01/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/01/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/08/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/01/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 15/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/04/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/09/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/10/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arka Gdynia | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chrobry Glogow | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Wisla Plock | Chrobry Glogow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Chrobry Glogow | Wisla Plock | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Wisla Plock | Chrobry Glogow | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Jagiellonia Bialystok | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Wigry Suwalki | Jagiellonia Bialystok | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Jagiellonia Bialystok | Wigry Suwalki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Zawisza Bydgoszcz SA | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2013 | Zawisza Bydgoszcz II | Zawisza Bydgoszcz SA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Zawisza Bydgoszcz U19 | Zawisza Bydgoszcz II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực18
- Chỉ số 145
- Chỉ số 217
- Chỉ số 454
- Chỉ số 349