Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damian Węglarz

LKS LodzThủ mônPOL
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Damian Węglarz là thủ môn 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo LKS Lodz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—1111990000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damian Węglarz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026VĐQG Ba Lanvs Bruk Bet TermalicaB 2-3dự bị000—0———
13/05/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-0dự bị000—0———
09/05/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanH 1-1dự bị000—0———
28/04/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 1-4dự bị000—0———
08/04/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-19011317/2902/2—6,48
22/03/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceB 0-39010025/380——5,75

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20131750 nghìn €
13/02/20141750 nghìn €
20/07/20141850 nghìn €
04/03/20151850 nghìn €
29/06/20151950 nghìn €
16/01/20161950 nghìn €
23/07/20162050 nghìn €
20/01/201720100 nghìn €
04/07/201721100 nghìn €
24/01/201821100 nghìn €
02/07/201822100 nghìn €
20/02/201922100 nghìn €
28/06/201923250 nghìn €
14/01/202023250 nghìn €
17/08/202024400 nghìn €
18/01/202124400 nghìn €
20/05/202125300 nghìn €
30/12/202125200 nghìn €
13/06/202226200 nghìn €
17/11/20222675 nghìn €
15/06/202327150 nghìn €
04/12/202327150 nghìn €
20/06/202428150 nghìn €
04/12/202428250 nghìn €
02/04/202529300 nghìn €
05/06/202529300 nghìn €
25/09/202529400 nghìn €
07/12/202529400 nghìn €
03/06/202630250 nghìn €
07/10/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Arka GdyniaLKS LodzChuyển nhượng—
30/06/2024Chrobry GlogowArka GdyniaChuyển nhượng—
13/07/2023Wisla PlockChrobry GlogowChuyển nhượng—
29/06/2023Chrobry GlogowWisla PlockCho mượn—
30/06/2022Wisla PlockChrobry GlogowChuyển nhượng—
11/07/2021Jagiellonia BialystokWisla PlockChuyển nhượng—
29/06/2019Wigry SuwalkiJagiellonia BialystokCho mượn—
31/12/2017Jagiellonia BialystokWigry SuwalkiChuyển nhượng—
30/06/2016Zawisza Bydgoszcz SAJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
18/07/2013Zawisza Bydgoszcz IIZawisza Bydgoszcz SAChuyển nhượng—
30/06/2012Zawisza Bydgoszcz U19Zawisza Bydgoszcz IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực18
  • Chỉ số 145
  • Chỉ số 217
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com