
Dominik Sokol là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo LKS Lodz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
760Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 760 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 760 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/02/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/02/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/04/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/09/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/11/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/09/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/09/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/03/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Znicz Pruszkow | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Radomiak Radom | Znicz Pruszkow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Zaglebie Sosnowiec | Radomiak Radom | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Radomiak Radom | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Tatran Presov | Radomiak Radom | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | Radomiak Radom | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Tatran Presov | Radomiak Radom | Cho mượn | — |
| 12/02/2023 | Radomiak Radom | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | GKS Jastrzebie | Radomiak Radom | Cho mượn | — |
| 27/09/2020 | Radomiak Radom | GKS Jastrzebie | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Elana Torun | Radomiak Radom | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Radomiak Radom | Elana Torun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | LKS Promna | Radomiak Radom | Cho mượn | — |
| 27/02/2017 | Radomiak Radom | LKS Promna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Bron Radom | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Broń Radom U19 | Bron Radom | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực30