Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Sokol

LKS LodzTiền vệPOL
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dominik Sokol là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo LKS Lodz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
760Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—11976000100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 760 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/20192075 nghìn €
27/02/20202075 nghìn €
23/02/202121100 nghìn €
29/06/202122250 nghìn €
30/12/202122350 nghìn €
06/04/202222250 nghìn €
13/06/202223200 nghìn €
28/09/202223150 nghìn €
15/11/202223100 nghìn €
20/06/202324125 nghìn €
26/12/202324150 nghìn €
20/06/202425100 nghìn €
12/09/202425150 nghìn €
04/12/202425200 nghìn €
05/06/202526250 nghìn €
25/09/202526175 nghìn €
07/12/202526200 nghìn €
25/03/202626150 nghìn €
09/06/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Znicz PruszkowLKS LodzChuyển nhượng—
15/07/2024Radomiak RadomZnicz PruszkowChuyển nhượng—
29/06/2024Zaglebie SosnowiecRadomiak RadomCho mượn—
31/01/2024Radomiak RadomZaglebie SosnowiecChuyển nhượng—
30/12/2023Tatran PresovRadomiak RadomCho mượn—
26/07/2023Radomiak RadomTatran PresovChuyển nhượng—
29/06/2023Tatran PresovRadomiak RadomCho mượn—
12/02/2023Radomiak RadomTatran PresovChuyển nhượng—
30/12/2020GKS JastrzebieRadomiak RadomCho mượn—
27/09/2020Radomiak RadomGKS JastrzebieChuyển nhượng—
30/12/2019Elana TorunRadomiak RadomCho mượn—
01/09/2019Radomiak RadomElana TorunChuyển nhượng—
29/06/2017LKS PromnaRadomiak RadomCho mượn—
27/02/2017Radomiak RadomLKS PromnaChuyển nhượng—
31/12/2016Bron RadomRadomiak RadomChuyển nhượng—
31/12/2015Broń Radom U19Bron RadomChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com