Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kelechukwu·Ebenezer Ibe Torti

Chrobry GlogowTiền đạoPOL
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kelechukwu·Ebenezer Ibe Torti là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Chrobry Glogow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
830Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
830Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—111080510100——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—102500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 805 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20201850 nghìn €
23/02/20211975 nghìn €
29/06/202119100 nghìn €
13/01/202219100 nghìn €
23/06/20222075 nghìn €
17/11/202220100 nghìn €
15/06/202321100 nghìn €
04/12/202321125 nghìn €
20/06/202422125 nghìn €
04/12/20242275 nghìn €
02/04/202523100 nghìn €
05/06/202523200 nghìn €
07/12/202523150 nghìn €
25/03/202624200 nghìn €
09/06/202624250 nghìn €
07/10/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy69
  • Sức mạnh33
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com