Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artur Crăciun

LKS LodzHậu vệMDA
28Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Artur Crăciun là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo LKS Lodz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
981Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
981Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—111198110100——20—
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 981 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artur Crăciun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs ÝB 0-2900000015/1512/6—6,53
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ EstoniaH 1-1620000123/2712/4—6,79
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Na UyB 1-11900000027/3501/3—5,51
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs IsraelB 0-4900011035/4217/10—6,27
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs EstoniaB 2-3900000038/5035/8—6,30
23/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Na UyB 0-5900011033/4422/3—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20171875 nghìn €
10/12/201719175 nghìn €
27/06/201819225 nghìn €
24/10/201820275 nghìn €
10/06/201920275 nghìn €
20/12/201921200 nghìn €
04/08/202022200 nghìn €
23/01/202122150 nghìn €
23/05/202122200 nghìn €
07/12/202123200 nghìn €
30/05/202223150 nghìn €
19/12/202224150 nghìn €
28/05/202324100 nghìn €
05/10/202325400 nghìn €
28/12/202325550 nghìn €
06/06/202425650 nghìn €
08/12/202426650 nghìn €
05/06/202526600 nghìn €
25/09/202527450 nghìn €
07/12/202527350 nghìn €
09/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Puszcza NiepolomiceLKS LodzChuyển nhượng—
09/07/2023Hapoel Kfar SabaPuszcza NiepolomiceChuyển nhượng—
06/07/2022Budapest Honved FCHapoel Kfar SabaChuyển nhượng—
29/06/2022Lokomotiv PlovdivBudapest Honved FCCho mượn—
30/05/2022Tsarsko SeloLokomotiv PlovdivCho mượn—
27/02/2022Lokomotiv PlovdivTsarsko SeloChuyển nhượng—
30/06/2021Budapest Honved FCLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
29/06/2021FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)Budapest Honved FCCho mượn—
09/03/2021Budapest Honved FCFK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)Chuyển nhượng—
08/03/2021Farul ConstantaBudapest Honved FCCho mượn—
05/02/2021Budapest Honved FCFarul ConstantaChuyển nhượng—
24/08/2020FC Universitatea ClujBudapest Honved FCChuyển nhượng—
22/07/2019FC MilsamiFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
06/03/2018Sheriff TiraspolFC MilsamiChuyển nhượng—
30/12/2017FC MilsamiSheriff TiraspolCho mượn—
30/06/2017Sheriff TiraspolFC MilsamiChuyển nhượng—
19/02/2017Zimbru ChisinauSheriff TiraspolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com