
Fabian Piasecki là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo LKS Lodz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/08/2016 | 21 | — |
| 15/08/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/01/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/02/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/08/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/01/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/10/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 06/04/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/09/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/11/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 05/10/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/04/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/10/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật42
- Tư duy62
- Sức mạnh32
- Thể lực49