Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabian Piasecki

LKS LodzTiền đạoPOL
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Fabian Piasecki là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo LKS Lodz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—3322521000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2016: —2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20131850 nghìn €
19/08/201621—
15/08/201722100 nghìn €
24/01/201822100 nghìn €
02/07/201823200 nghìn €
24/01/201923200 nghìn €
28/06/201924200 nghìn €
27/02/202024200 nghìn €
17/08/202025250 nghìn €
18/01/202125350 nghìn €
20/05/202126400 nghìn €
14/10/202126500 nghìn €
30/12/202126650 nghìn €
06/04/202226800 nghìn €
13/06/202227800 nghìn €
28/09/2022271,0 triệu €
15/11/2022271,2 triệu €
29/03/2023271,0 triệu €
08/06/202328800 nghìn €
05/10/202328650 nghìn €
28/12/202328500 nghìn €
27/03/202428400 nghìn €
06/06/202429300 nghìn €
08/12/202429300 nghìn €
02/04/202529200 nghìn €
05/06/202530200 nghìn €
07/12/202530200 nghìn €
25/03/202630150 nghìn €
09/06/202631150 nghìn €
07/10/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy62
  • Sức mạnh32
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com